Bỏ qua đến nội dung
VI
KuPS

Đội

KuPS

Phần Lan · KUP

Đội hình33 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1923

Bảng xếp hạng

1
Veikkausliiga
Veikkausliiga
Mùa giải 2026Veikkausliiga
Vị trí
#1 / 12
Pts
43
P-W-D-L
22-12-7-3
GD · Form
+15 LLWDW

Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)

Giải đấu

7

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

33
J. Kreidl J. Kreidl#1 · Thủ mônSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Silen K. Silen#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Tikkanen R. Tikkanen#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Heiskanen S. Heiskanen#3 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Adams K. Adams#4 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Savolainen S. Savolainen#6 · Hậu vệSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Kivijärvi J. Kivijärvi#8 · Tiền vệ P. Pennanen P. Pennanen#8 · Tiền vệSố trận 26 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3 G. Engvall G. Engvall#9 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 V. Gasc V. Gasc#10 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Moreno J. Moreno#11 · Tiền đạoSố trận 27 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0 H. Riihimäki H. Riihimäki#12 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Kujasalo N. Kujasalo#13 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Pasanen S. Pasanen#14 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Aiki A. Aiki#15 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Jyry T. Jyry#16 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 E. Tanninen E. Tanninen#17 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Heinonen A. Heinonen#17 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Kabuye C. Kabuye#19 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Parzyszek P. Parzyszek#20 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Soumahoro S. Soumahoro#20 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Luyeye-Lutumba J. Luyeye-Lutumba#21 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 E. Erguner E. Erguner#22 · Hậu vệ S. Touray S. Touray#22 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Lötjönen A. Lötjönen#23 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Armah B. Armah#24 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 C. Antwi C. Antwi#25 · Hậu vệSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 B. Magassa B. Magassa#28 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Toivonen A. Toivonen#28 · Tiền vệ A. Puukko A. Puukko#29 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Jorginho Jorginho#30 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Hämäläinen T. Hämäläinen#33 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Eskesen J. Eskesen#34 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0