Bỏ qua đến nội dung
VI
Lausanne

Đội

Lausanne

Thụy Sĩ · LAU

Đội hình32 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1896

Bảng xếp hạng

1
Super League
Super League
Mùa giải 2026Super League
Vị trí
#12 / 12
Pts
6
P-W-D-L
8-1-3-4
GD · Form
-4 LLDLL

Relegation Play-offs

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

32
T. Castella T. Castella#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Soppy B. Soppy#2 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Fredricson T. Fredricson#3 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 É. Youté É. Youté#4 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Ngonzo D. Ngonzo#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Bergvall T. Bergvall#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ajdini A. Ajdini#7 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Molébé E. Molébé#9 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 O. Custodio O. Custodio#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Butler-Oyedeji N. Butler-Oyedeji#11 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 N. Beloko N. Beloko#16 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Traore S. Traore#17 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Poaty M. Poaty#18 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Hamza Abdallah Hamza Abdallah#20 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Cordier T. Cordier#22 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Lekoueiry B. Lekoueiry#27 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Cozza N. Cozza#31 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Papa Souleymane N'Diaye Papa Souleymane N'Diaye#47 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Eren Batuhan Ozcan Eren Batuhan Ozcan#48 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Bah Mendes Mayala I. Bah Mendes Mayala#51 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Rodolfo Lippo Rodolfo Lippo#54 · Hậu vệ Evan Franchi Evan Franchi#57 · Tiền đạo O. Renovales O. Renovales#59 · Tiền đạo Emilien Grosso Emilien Grosso#61 · Thủ môn K. Sow K. Sow#71 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Nene L. Nene#77 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Omar Janneh Omar Janneh#78 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 S. Koné S. Koné#80 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. Koindredi K. Koindredi#88 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mastil M. Mastil#90 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Mollet F. Mollet#91 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 A. Bulu A. BuluHậu vệ