Ligue 2
Mùa giải 2026Ligue 2
- Vị trí
- #17 / 18
- Pts
- 5
- P-W-D-L
- 7-1-2-4
- GD · Form
- -6 DLLLD
Relegation - Ligue 3
Đội
Pháp · LAV
Relegation - Ligue 3
M. Hautbois#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Bianda#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Maggiotti#5 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Sanna#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
C. Gourichy#7 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Bouriaud#8 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Dago#11 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Commaret#12 · Hậu vệ
F. Coquelin#13 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Mandouki#14 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Fatou#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Lô#18 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Clavreul#20 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3
A. Beaudouin#21 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Gaudin#22 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Mouton#23 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
S. Bane#24 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Esmel#26 · Tiền vệ
A. Diallo#27 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Kanté#28 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Sidibe#29 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Samassa#30 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Houdayer#31 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Y. Court#32 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Mellier#33 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Samb#35 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Droyaux#40 · Thủ môn