Bỏ qua đến nội dung
VI
Lazio

Đội

Lazio

Italy · LAZ

Đội hình35 Huấn luyện viên1 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1900

Bảng xếp hạng

1
Serie A
Serie A
Mùa giải 2026Serie A
Vị trí
#4 / 20
Pts
10
P-W-D-L
4-3-1-0
GD · Form
+3 DWWW

Champions League league stage

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

1

Cầu thủ

35
Diogo Leite Diogo Leite#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Pellegrini L. Pellegrini#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Patric Patric#4 · Hậu vệ B. Galassi B. Galassi#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Doekhi D. Doekhi#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 N. Rovella N. Rovella#6 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Dele-Bashiru F. Dele-Bashiru#7 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Pinamonti A. Pinamonti#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Zaccagni M. Zaccagni#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 G. Isaksen G. Isaksen#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Noslin T. Noslin#14 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 R. Floriani Mussolini R. Floriani Mussolini#15 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Frattesi D. Frattesi#16 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 Francesco Gatto Francesco Gatto#16 · Tiền vệ Nuno Tavares Nuno Tavares#17 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Filipe Bordon Filipe Bordon#20 · Hậu vệ R. Belahyane R. Belahyane#21 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Cancellieri M. Cancellieri#22 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Nicolo Pannozzo Nicolo Pannozzo#22 · Thủ môn Pedraza Pedraza#23 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Taylor K. Taylor#24 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Provstgaard O. Provstgaard#25 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Przyborek A. Przyborek#28 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Lazzari M. Lazzari#29 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Cataldi D. Cataldi#32 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ricardo Bordon Ricardo Bordon#33 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Mandas C. Mandas#35 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Šutalo J. Šutalo#37 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Motta E. Motta#40 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Renzetti D. Renzetti#47 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Furlanetto A. Furlanetto#55 · Thủ môn F. Serra F. Serra#63 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Farcomeni V. Farcomeni#71 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Marušić A. Marušić#77 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Guðmundsson A. Guðmundsson#80 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0