Bỏ qua đến nội dung
VI
LDU de Quito

Đội

LDU de Quito

Ecuador · QUI

Đội hình31 Huấn luyện viên8 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1930

Bảng xếp hạng

2
Liga Pro
Liga Pro
Mùa giải 2026Liga Pro
Vị trí
#5 / 16
Pts
46
P-W-D-L
30-13-7-10
GD · Form
+7 DWDLW

Play-offs

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

8

Cầu thủ

31
G. Valle G. Valle#1 · Thủ mônSố trận 34 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Richard Alexander Mina Caicedo Richard Alexander Mina Caicedo#3 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ricardo Ade Ricardo Ade#4 · Hậu vệSố trận 31 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Sebastían González Baquero Sebastían González Baquero#5 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Rodríguez L. Rodríguez#7 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Pretell J. Pretell#8 · Tiền vệSố trận 38 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Alexander Antonio Alvarado Carriel Alexander Antonio Alvarado Carriel#10 · Tiền đạoSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 M. Estrada M. Estrada#11 · Tiền đạoSố trận 33 · Bàn thắng 9 · Kiến tạo 2 A. Villa A. Villa#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Corozo J. Corozo#13 · Tiền đạoSố trận 29 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 3 José Alfredo Quintero Ordóñez José Alfredo Quintero Ordóñez#14 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 G. Villamíl G. Villamíl#15 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Deyverson Deyverson#16 · Tiền đạoSố trận 38 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 3 F. Cornejo F. Cornejo#20 · Tiền vệSố trận 28 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Ederson Castillo Ederson Castillo#21 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alexander Domínguez Carabalí Alexander Domínguez Carabalí#22 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Yerlin Quinonez Yerlin Quinonez#23 · Tiền đạoSố trận 36 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 3 J. Calle J. Calle#24 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Ortiz P. Ortiz#25 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Zambrano I. Zambrano#26 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Ruddy Mina Ruddy Mina#27 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Cuero J. Cuero#28 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Allala G. Allala#30 · Hậu vệSố trận 33 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Rodríguez J. Rodríguez#31 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Gomez A. Gomez#32 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Leonel Enrique Quiñónez Padilla Leonel Enrique Quiñónez Padilla#33 · Hậu vệSố trận 28 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Segovia L. Segovia#44 · Hậu vệSố trận 32 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 M. Weigandt M. Weigandt#57 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Carabalí J. Carabalí#67 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Velasco K. Velasco#77 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Tobar C. Tobar#99 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2