Ligue 1
Mùa giải 2026Ligue 1
- Vị trí
- #16 / 18
- Pts
- 2
- P-W-D-L
- 4-0-2-2
- GD · Form
- -2 DLDL
Relegation Playoffs
Đội
Pháp · HAV
Relegation Playoffs
A. Touba#5 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Mwanga#6 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Richardson#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Maja#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Mambimbi#10 · Tiền đạo
E. Jelert#12 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Ndiaye#14 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Seko#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Bodart#16 · Thủ môn
K. Mizuta#17 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Tincres#19 · Tiền đạo
D. Ouziad#20 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Bodmer#21 · Tiền vệ
V. Sasso#23 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Zohouri#24 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Samatta#25 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Ebonog#26 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Koffi Vinette#27 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Stephan Zagadou#29 · Hậu vệ
S. Nakamura#30 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Pembélé#32 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Dongopandji#33 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Yanis Beau Djellel#33 · Tiền đạo
Rory Davidson#33 · Hậu vệ
Thomas Rousseau#37 · Tiền vệ
R. Fofana#38 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Diabate#39 · Tiền vệ
Alex Teixeira#40 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Bouneb#44 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Paul Argney#50 · Thủ môn
L. Mpasi#77 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Mosengo#78 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Gallon#93 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Ndiaye#97 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Karamokho CamaraHậu vệ
Ebroni GnoanTiền vệ