Bỏ qua đến nội dung
VI
Le Havre

Đội

Le Havre

Pháp · HAV

Đội hình36 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1872

Bảng xếp hạng

1
Ligue 1
Ligue 1
Mùa giải 2026Ligue 1
Vị trí
#16 / 18
Pts
2
P-W-D-L
4-0-2-2
GD · Form
-2 DLDL

Relegation Playoffs

Không có sẵn

6
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

36
A. Touba A. Touba#5 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Mwanga J. Mwanga#6 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Richardson A. Richardson#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Maja J. Maja#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Mambimbi F. Mambimbi#10 · Tiền đạo E. Jelert E. Jelert#12 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Ndiaye R. Ndiaye#14 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Seko A. Seko#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Bodart A. Bodart#16 · Thủ môn K. Mizuta K. Mizuta#17 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Tincres J. Tincres#19 · Tiền đạo D. Ouziad D. Ouziad#20 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Bodmer M. Bodmer#21 · Tiền vệ V. Sasso V. Sasso#23 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Zohouri G. Zohouri#24 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Samatta M. Samatta#25 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Ebonog S. Ebonog#26 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Koffi Vinette E. Koffi Vinette#27 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Stephan Zagadou Stephan Zagadou#29 · Hậu vệ S. Nakamura S. Nakamura#30 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Pembélé T. Pembélé#32 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Dongopandji H. Dongopandji#33 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Yanis Beau Djellel Yanis Beau Djellel#33 · Tiền đạo Rory Davidson Rory Davidson#33 · Hậu vệ Thomas Rousseau Thomas Rousseau#37 · Tiền vệ R. Fofana R. Fofana#38 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Diabate A. Diabate#39 · Tiền vệ Alex Teixeira Alex Teixeira#40 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Bouneb I. Bouneb#44 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Paul Argney Paul Argney#50 · Thủ môn L. Mpasi L. Mpasi#77 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Mosengo D. Mosengo#78 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Gallon G. Gallon#93 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ndiaye M. Ndiaye#97 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Karamokho Camara Karamokho CamaraHậu vệ Ebroni Gnoan Ebroni GnoanTiền vệ