Bỏ qua đến nội dung
VI
Lecce

Đội

Lecce

Italy · LEC

Đội hình39 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1908

Bảng xếp hạng

1
Serie A
Serie A
Mùa giải 2026Serie A
Vị trí
#12 / 20
Pts
6
P-W-D-L
4-2-0-2
GD · Form
-2 WLLW

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

39
M. Bleve M. Bleve#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Dembélé A. Dembélé#2 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Ndaba C. Ndaba#3 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kialonda Gaspar Kialonda Gaspar#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Siebert J. Siebert#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ahmed Fatah A. Ahmed Fatah#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Fofana S. Fofana#8 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Štulić N. Štulić#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Berisha M. Berisha#10 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Divine Onyemachi Divine Onyemachi#11 · Tiền đạo K. N’Dri K. N’Dri#11 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Lupo C. Lupo#12 · Thủ môn Vitaly Palamarchuk Vitaly Palamarchuk#14 · Hậu vệ Y. Maleh Y. Maleh#14 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Gandelman O. Gandelman#16 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Danilo Veiga Danilo Veiga#17 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 G. Jean G. Jean#18 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Ilić I. Ilić#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Paco Esteban Paco Esteban#22 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Gallo A. Gallo#25 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Olaf Gorter Olaf Gorter#28 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Coulibaly L. Coulibaly#29 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 W. Falcone W. Falcone#30 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Elijah Scott Elijah Scott#31 · Hậu vệ A. Borbei A. Borbei#32 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Penev P. Penev#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Lærke H. Lærke#34 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Larsen E. Larsen#40 · Hậu vệ Tiago Gabriel Tiago Gabriel#44 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 S. Pierotti S. Pierotti#50 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Geubbels W. Geubbels#69 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ubani M. Ubani#70 · Hậu vệ M. Kaba M. Kaba#77 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Ngom O. Ngom#79 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Kovač  N. Kovač #80 · Tiền vệ Joel Almada Monteiro Joel Almada Monteiro#99 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ismael Dabo Ismael DaboHậu vệ A. Zovko A. ZovkoTiền vệ W. El Bouradi W. El BouradiTiền vệ