Bỏ qua đến nội dung
VI
Leeds

Đội

Leeds

Anh · LEE

Đội hình31 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1919

Bảng xếp hạng

1
Premier League
Premier League
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#4 / 20
Pts
8
P-W-D-L
4-2-2-0
GD · Form
+4 WDDW

Promotion - Champions League (League phase)

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

31
Darryl Merveil Ombang Darryl Merveil Ombang#1 · Thủ môn J. Trafford J. Trafford#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Mahady R. Mahady#1 · Thủ môn J. Bogle J. Bogle#2 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Lienou J. Lienou#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Gudmundsson G. Gudmundsson#3 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Ampadu E. Ampadu#4 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alfie Cresswell Alfie Cresswell#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Muharemović T. Muharemović#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Rodon J. Rodon#6 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. James D. James#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 O. Pickles O. Pickles#8 · Tiền vệ R. Chadwick-Chaplin R. Chadwick-Chaplin#8 · Tiền vệ S. Longstaff S. Longstaff#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Dominic Calvert-Lewin Dominic Calvert-Lewin#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 H. Wilson H. Wilson#10 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 F. Lane F. Lane#10 · Tiền vệ B. Aaronson B. Aaronson#11 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 C. Mills C. Mills#11 · Tiền vệ Ilia Gruev Ilia Gruev#11 · Tiền vệ L. Nmecha L. Nmecha#14 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 J. Bijol J. Bijol#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Zetterer M. Zetterer#16 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Stach A. Stach#18 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 N. Okafor N. Okafor#19 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Cairns A. Cairns#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Tanaka A. Tanaka#22 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Bahoya J. Bahoya#23 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Justin J. Justin#24 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 M. Bard M. Bard#26 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Elvedi N. Elvedi#30 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0