Bỏ qua đến nội dung
VI
Legia Warszawa

Đội

Legia Warszawa

Ba Lan · LEG

Đội hình30 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1916

Bảng xếp hạng

1
Ekstraklasa
Ekstraklasa
Mùa giải 2026Ekstraklasa
Vị trí
#3 / 18
Pts
16
P-W-D-L
8-4-4-0
GD · Form
+9 DWDDW

EL Qualification

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

30
I. Brkić I. Brkić#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jan Bienduga Jan Bienduga#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Fukuda S. Fukuda#2 · Hậu vệ M. Lauryn M. Lauryn#3 · Tiền vệ D. Szymański D. Szymański#4 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Robert Deziel Robert Deziel#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Henrique Arreiol Henrique Arreiol#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Kuchta J. Kuchta#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Augustyniak R. Augustyniak#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2 R. Adamski R. Adamski#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 K. Chodyna K. Chodyna#11 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Mikanovich E. Mikanovich#13 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Reca A. Reca#13 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Szczepaniak M. Szczepaniak#17 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Rúben Vinagre Rúben Vinagre#19 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 Artur Artur#20 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Żewłakow J. Żewłakow#20 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 V. Bichakhchyan V. Bichakhchyan#21 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 P. Wszołek P. Wszołek#22 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 5 M. Ševčík M. Ševčík#23 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Z. Arsenić Z. Arsenić#24 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Korzynski B. Korzynski#25 · Hậu vệ B. Viunnyk B. Viunnyk#27 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Przybylko F. Przybylko#28 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Čolak A. Čolak#30 · Tiền đạo W. Urbański W. Urbański#53 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Kapustka B. Kapustka#67 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Ł. Zjawiński Ł. Zjawiński#79 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 O. Hindrich O. Hindrich#89 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Piątkowski K. Piątkowski#91 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1