Bỏ qua đến nội dung
VI
Leicester

Đội

Leicester

Anh · LEI

Đội hình36 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1884

Bảng xếp hạng

1
League One
League One
Mùa giải 2026League One
Vị trí
#13 / 24
Pts
8
P-W-D-L
6-2-2-2
GD · Form
-2 WLWDL
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

36
J. Stolarczyk J. Stolarczyk#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jayden Joseph Jayden Joseph#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Donnelly R. Donnelly#2 · Tiền vệ W. Faes W. Faes#3 · Hậu vệ B. Nelson B. Nelson#4 · Hậu vệ M. Ali M. Ali#4 · Hậu vệ C. Okoli C. Okoli#5 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Lundstram J. Lundstram#6 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 W. Burns W. Burns#7 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 C. Chaplin C. Chaplin#8 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Bristrić A. Bristrić#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Cullen L. Cullen#11 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Gray K. Gray#12 · Hậu vệ B. De Cordova-Reid B. De Cordova-Reid#14 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 H. Souttar H. Souttar#15 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. O'Hora W. O'Hora#16 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Riis E. Riis#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Rollo Szembell Rollo Szembell#17 · Tiền vệ C. McFarlane C. McFarlane#18 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Howell H. Howell#20 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 F. Ravizzoli F. Ravizzoli#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Watson T. Watson#23 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Kangasniemi I. Kangasniemi#24 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Page L. Page#25 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 W. Coulibaly W. Coulibaly#26 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Doyle K. Doyle#27 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. McCarthy A. McCarthy#29 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Begović A. Begović#31 · Thủ môn O. Aluko O. Aluko#32 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Thomas L. Thomas#33 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Braybrooke S. Braybrooke#36 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 W. Alves W. Alves#37 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Neale T. Neale#50 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Hutchinson L. Hutchinson#56 · Tiền đạo W. Lawrence W. Lawrence#59 · Tiền vệ R. Carr R. Carr#60 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0