Super League 1
Mùa giải 2026Super League
- Vị trí
- #14 / 14
- Pts
- 1
- P-W-D-L
- 4-0-1-3
- GD · Form
- -8 DLLL
Super League (Relegation Group)
Đội
Hy Lạp · LEV
Super League (Relegation Group)
A. Pantea#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Vichos#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Juan Francisco Bauza#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Nikas#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Ožegović#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Urzi#11 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Manthatis#14 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Șut#15 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Emmanouilidis#17 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Kosti#18 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Jallow#19 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Goumas#20 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Balde#21 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Filon#22 · Hậu vệ
G. Kornezos#23 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Liagas#24 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Rodríguez#27 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Simelidis#31 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lucas Anacker#33 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Stelios Vallindras#33 · Thủ môn
I. Tsivelekidis#37 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Eliasi#55 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Ndiaye#66 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Papadopoulos#74 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Vrakas#77 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Tsaras#95 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Cobnan#99 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0