First League
Mùa giải 2026A PFG
- Vị trí
- #1 / 14
- Pts
- 25
- P-W-D-L
- 9-8-1-0
- GD · Form
- +17 DWWWW
Promotion - efbet League (Championship Group)
Đội
Bulgaria · LEV
Promotion - efbet League (Championship Group)
O. Vladimirov#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hevertton Santos#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Maicon#3 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Makoun#4 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Reinaldo#7 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
M. Grujić#8 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Perea#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Mitkov#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Oko-Flex#11 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
M. Sangaré#12 · Tiền đạo
Everton Bala#17 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
G. Trdin#18 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. El Moubarik#19 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Álex Centelles#20 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Aldair#21 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Soula#22 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
David Kusso#27 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Stoyanchov#28 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Serafimov#31 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Motev#32 · Tiền đạo
Serginho#35 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Bouras#47 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Dimitrov#50 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Hristov#55 · Hậu vệ
O. Kamdem#71 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Raychev#77 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Lukov#78 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Vutsov#92 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Kirilov#99 · Tiền đạo
A. ManovTiền vệ