Bỏ qua đến nội dung
VI
Levski Sofia

Đội

Levski Sofia

Bulgaria · LEV

Đội hình30 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1914

Bảng xếp hạng

2
First League
First League
Mùa giải 2026A PFG
Vị trí
#1 / 14
Pts
25
P-W-D-L
9-8-1-0
GD · Form
+17 DWWWW

Promotion - efbet League (Championship Group)

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#27 / 36
Pts
0
P-W-D-L
1-0-0-1
GD · Form
-1 L

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

30
O. Vladimirov O. Vladimirov#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Hevertton Santos Hevertton Santos#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Maicon Maicon#3 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Makoun C. Makoun#4 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Reinaldo Reinaldo#7 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 M. Grujić M. Grujić#8 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Perea J. Perea#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Mitkov A. Mitkov#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Oko-Flex A. Oko-Flex#11 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 M. Sangaré M. Sangaré#12 · Tiền đạo Everton Bala Everton Bala#17 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 G. Trdin G. Trdin#18 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. El Moubarik E. El Moubarik#19 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Álex Centelles Álex Centelles#20 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Aldair Aldair#21 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Soula M. Soula#22 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 David Kusso David Kusso#27 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Stoyanchov S. Stoyanchov#28 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Serafimov N. Serafimov#31 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Motev I. Motev#32 · Tiền đạo Serginho Serginho#35 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Bouras A. Bouras#47 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Dimitrov K. Dimitrov#50 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Hristov P. Hristov#55 · Hậu vệ O. Kamdem O. Kamdem#71 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Raychev A. Raychev#77 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Lukov M. Lukov#78 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Vutsov S. Vutsov#92 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Kirilov R. Kirilov#99 · Tiền đạo A. Manov A. ManovTiền vệ