League One
Mùa giải 2026League One
- Vị trí
- #15 / 24
- Pts
- 7
- P-W-D-L
- 6-2-1-3
- GD · Form
- +3 LDWLW
Đội
Anh · LEY
N. Baxter#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Stevens#2 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Morris#3 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Olowu#5 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
W. Forrester#6 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
O. O'Neill#7 · Tiền vệ
I. El Mizouni#8 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
J. Kabia#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
A. Connolly#10 · Tiền đạo
D. Mitchell#11 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3
A. Gilchrist#12 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Hayden#14 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Tariq Al-Sadi#16 · Tiền đạo
A. Dobra#17 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Cristian Păscăluță#17 · Tiền vệ
D. Scarlett#18 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Boniface#19 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Gilbert#20 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Y. Akhamrich#22 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
L. Gordon#23 · Tiền đạo
O. Dovin#23 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Charlie Gerard Richard Wellens#25 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
T. Springett#27 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
S. Clare#28 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Wellens#30 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Killian Cahill#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Chinedu#34 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. O’Keefe#37 · Tiền vệ
J. Lowe#43 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Archibald#44 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Oyekunle#49 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0