Bỏ qua đến nội dung
VI
Libertad Asuncion

Đội

Libertad Asuncion

Paraguay · LIB

Đội hình38 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1905

Bảng xếp hạng

2
Division Profesional - Clausura
Division Profesional - Clausura
Mùa giải 2026Primera Division: Clausura
Vị trí
#1 / 12
Pts
22
P-W-D-L
10-7-1-2
GD · Form
+7 WWLDW

Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

38
Á. González Á. González#1 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Benítez A. Benítez#2 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 R. Rojas R. Rojas#3 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Giménez N. Giménez#4 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 G. Flores G. Flores#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Á. Campuzano Á. Campuzano#6 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 A. Manzur A. Manzur#7 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 M. Rojas M. Rojas#7 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Carrizo F. Carrizo#8 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 G. Aguilar G. Aguilar#9 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Melgarejo L. Melgarejo#10 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 E. Vera E. Vera#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 R. Morínigo R. Morínigo#12 · Thủ mônSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bogarín J. Bogarín#13 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Fretes A. Fretes#14 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Vera T. Vera#15 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Espinoza M. Espinoza#17 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 I. Franco I. Franco#19 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 H. Fernández H. Fernández#20 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Sanabria L. Sanabria#21 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Villalba P. Villalba#22 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Freire N. Freire#23 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Villalba R. Villalba#24 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 I. Ramirez I. Ramirez#26 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 H. Caballero H. Caballero#26 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Molinas A. Molinas#27 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Fernández M. Fernández#28 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 V. Rojas V. Rojas#29 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Acuña O. Acuña#30 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Fernández T. Fernández#31 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Nequecaur L. Nequecaur#32 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. del Valle S. del Valle#32 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Martínez C. Martínez#33 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Villalba E. Villalba#34 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Diaz E. Diaz#35 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Juan Bernal Juan Bernal#37 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Buhring J. Buhring#39 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Fernando Herrera Fernando Herrera#40 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0