Ligue 1
Mùa giải 2026Ligue 1
- Vị trí
- #2 / 18
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 4-3-1-0
- GD · Form
- +5 WWDW
Champions League league stage
Đội
Pháp · LIL
Champions League league stage
B. Özer#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Srdanovic#2 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Ngoy#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Alexsandro Ribeiro#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Hamidi#4 · Tiền vệ
Hamadi Kebe#5 · Hậu vệ
N. Bentaleb#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
D. Bakwa#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
E. Mbappé#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
O. Giroud#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
H. Haraldsson#10 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
O. Sahraoui#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Gill#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Kjærgaard#14 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
R. Perraud#15 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Mukau#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ueda#18 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
B. Önal#19 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. André#21 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Tiago Santos#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
T. Nianzou#23 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Verdonk#24 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Cossier#26 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Perrin#28 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
T. Sibiya#33 · Hậu vệ
S. Diaoune#35 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Matah Yondjio#41 · Tiền đạo
Saad Boussadia#42 · Tiền vệ
Mouad GounfissiHậu vệ