Bỏ qua đến nội dung
VI
Londrina

Đội

Londrina

Brazil · LON

Đội hình41 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1956

Bảng xếp hạng

1
Serie B
Serie B
Mùa giải 2026Serie B
Vị trí
#18 / 20
Pts
28
P-W-D-L
28-7-7-14
GD · Form
-1 WWLDL

Relegation

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

41
Luan Luan#1 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Nino Paraíba Nino Paraíba#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Weverton Weverton#2 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Wallace Wallace#4 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tárik Tárik#5 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Rafael Monteiro Rafael Monteiro#6 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Victor Hugo Victor Hugo#7 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4 Lucas Marques Lucas Marques#8 · Tiền vệSố trận 36 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 2 Gilberto Gilberto#9 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Pablo Dyego Pablo Dyego#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Zanella Zanella#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 André Dhominique Queiroz Santiago da Silva André Dhominique Queiroz Santiago da Silva#13 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gabriel Lacerda Gabriel Lacerda#15 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Andre Cardoso Andre Cardoso#17 · Tiền vệ João Coni João Coni#17 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Paulinho Moccelin Paulinho Moccelin#18 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 Juninho Juninho#18 · Tiền vệ Luis Aucélio Luis Aucélio#18 · Tiền vệ Fabiano Fabiano#20 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 João Vitor João Vitor#20 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 3 Fellipe Resende Fellipe Resende#21 · Tiền đạo Artur Artur#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 William Pottker William Pottker#23 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Guilherme Cachoeira Guilherme Cachoeira#27 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Murilo Murilo#27 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Victor Feitosa Victor Feitosa#27 · Tiền vệ Caio Maia Caio Maia#28 · Tiền đạo Raí Raí#28 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Herbert Herbert#28 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 R. Covre de Mello R. Covre de Mello#29 · Hậu vệ Mauricio Kozlinski Mauricio Kozlinski#30 · Thủ mônSố trận 28 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 João Vitor João Vitor#32 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Kevyn Kevyn#33 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Heron Heron#34 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Geovane Meurer Geovane Meurer#38 · Tiền vệ Caio Rodrigues Caio Rodrigues#44 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Chumbinho Chumbinho#55 · Tiền vệ Kauê Leonardo Kauê Leonardo#75 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Guilherme Dantas Guilherme Dantas#77 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Thalis Thalis#96 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Igor Bahia Igor Bahia#99 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0