Bỏ qua đến nội dung
VI
Los Angeles FC

Đội

Los Angeles FC

Hoa Kỳ

Đội hình32 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2014

Bảng xếp hạng

1
Major League Soccer
Major League Soccer
Mùa giải 2026Western Conference
Vị trí
#6 / 15
Pts
40
P-W-D-L
26-11-7-8
GD · Form
+14 LWDDD

Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)

Không có sẵn

3
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

7

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

32
H. Lloris H. Lloris#1 · Thủ mônSố trận 32 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Segura E. Segura#4 · Hậu vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Porteous R. Porteous#5 · Hậu vệSố trận 32 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Igor Jesus Igor Jesus#6 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Son Heung-Min Son Heung-Min#7 · Tiền vệSố trận 36 · Bàn thắng 8 · Kiến tạo 16 M. Delgado M. Delgado#8 · Tiền vệSố trận 35 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 5 A. Sieb A. Sieb#9 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Tillman T. Tillman#11 · Tiền vệSố trận 30 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 T. Hasal T. Hasal#12 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sergi Palencia Sergi Palencia#14 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Ebobisse J. Ebobisse#17 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Shaffelburg J. Shaffelburg#18 · Tiền vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 T. Boyd T. Boyd#19 · Tiền đạoSố trận 26 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 S. Vasquez S. Vasquez#20 · Tiền vệ R. Raposo R. Raposo#21 · Tiền đạoSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Jude Terry Jude Terry#22 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Y. Cheberko Y. Cheberko#23 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Hollingshead R. Hollingshead#24 · Hậu vệSố trận 31 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Cabral Carter Cabral Carter#31 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Long A. Long#33 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Guerra D. Guerra#36 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sebastian Nava Sebastian Nava#40 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Thayllon Thayllon#43 · Tiền đạo C. Diaz C. Diaz#44 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kenny Nielsen Kenny Nielsen#45 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Marius Aiyenero Marius Aiyenero#47 · Tiền đạo C. Kosakoff C. Kosakoff#49 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Choinière M. Choinière#66 · Tiền vệSố trận 38 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 5 L. Walta L. Walta#81 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tommy Mihalic Tommy Mihalic#90 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Tafari N. Tafari#91 · Hậu vệSố trận 33 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 D. Bouanga D. Bouanga#99 · Tiền đạoSố trận 36 · Bàn thắng 21 · Kiến tạo 5