Bỏ qua đến nội dung
VI
Lyngby

Đội

Lyngby

Đan Mạch · LYN

Đội hình26 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1921

Bảng xếp hạng

1
Superliga
Superliga
Mùa giải 2026Superliga
Vị trí
#10 / 12
Pts
7
P-W-D-L
9-1-4-4
GD · Form
-6 LDWDL

Relegation Playoffs

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

26
J. Ægidius J. Ægidius#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Buur O. Buur#2 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 C. Allen C. Allen#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Oliver Højer Oliver Højer#5 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Kristjánsson D. Kristjánsson#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Colyn S. Colyn#7 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 M. Hebo M. Hebo#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Í. Þorvaldsson Í. Þorvaldsson#10 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 David Helgi Aronsson David Helgi Aronsson#12 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Sandgrav L. Sandgrav#14 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Sertdemir Z. Sertdemir#16 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Steindorsson W. Steindorsson#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Thomasen J. Thomasen#18 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Fraulo G. Fraulo#19 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 O. Snorre O. Snorre#21 · Thủ môn S. Ngabo S. Ngabo#22 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Garananga M. Garananga#24 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Tytens R. Tytens#25 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 F. Gytkjær F. Gytkjær#26 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Fischer M. Fischer#30 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Kochen D. Kochen#31 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Hjulmand N. Hjulmand#33 · Tiền vệ M. Anderson M. Anderson#35 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Froholdt H. Froholdt#35 · Hậu vệ E. Batchelor E. Batchelor#40 · Thủ môn J. Solvi Simonarson J. Solvi Simonarson#40 · Thủ môn