Superliga
Mùa giải 2026Superliga
- Vị trí
- #10 / 12
- Pts
- 7
- P-W-D-L
- 9-1-4-4
- GD · Form
- -6 LDWDL
Relegation Playoffs
Đội
Đan Mạch · LYN
Relegation Playoffs
J. Ægidius#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Buur#2 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
C. Allen#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Oliver Højer#5 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Kristjánsson#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Colyn#7 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
M. Hebo#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Í. Þorvaldsson#10 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
David Helgi Aronsson#12 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Sandgrav#14 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. Sertdemir#16 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Steindorsson#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Thomasen#18 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Fraulo#19 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
O. Snorre#21 · Thủ môn
S. Ngabo#22 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Garananga#24 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Tytens#25 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
F. Gytkjær#26 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Fischer#30 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Kochen#31 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Hjulmand#33 · Tiền vệ
M. Anderson#35 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Froholdt#35 · Hậu vệ
E. Batchelor#40 · Thủ môn
J. Solvi Simonarson#40 · Thủ môn