Bỏ qua đến nội dung
VI
Lyon

Đội

Lyon

Pháp · LYO

Đội hình29 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1950

Bảng xếp hạng

2
Ligue 1
Ligue 1
Mùa giải 2026Ligue 1
Vị trí
#4 / 18
Pts
8
P-W-D-L
4-2-2-0
GD · Form
+4 DWDW

Qualifying

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#11 / 36
Pts
3
P-W-D-L
1-1-0-0
GD · Form
+1 W

Play Offs

Giải đấu

6

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

29
D. Greif D. Greif#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Bidstrup M. Bidstrup#2 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Tagliafico N. Tagliafico#3 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Tessmann T. Tessmann#6 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Nuamah E. Nuamah#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 C. Tolisso C. Tolisso#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 P. Sulc P. Sulc#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Alejandro Gomes Rodriguez Alejandro Gomes Rodriguez#11 · Tiền đạo Keito Nakamura Keito Nakamura#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Z. Athekame Z. Athekame#13 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Abner Abner#16 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Loïs Openda Loïs Openda#17 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 K. Merah K. Merah#18 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Niakhaté M. Niakhaté#19 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Bacher F. Bacher#20 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Kluivert R. Kluivert#21 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Clinton Mata Clinton Mata#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Morton T. Morton#23 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Duranville J. Duranville#24 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bengui João J. Bengui João#25 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Boudache K. Boudache#26 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Konan Y. Konan#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Steeve Kango Steeve Kango#37 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Descamps R. Descamps#40 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Himbert R. Himbert#45 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ouédraogo M. Ouédraogo#76 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Hamdani A. Hamdani#84 · Tiền vệ N. Kamara N. Kamara#85 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Nartey N. Nartey#99 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0