CONMEBOL Sudamericana
Mùa giải 2026Group A
- Vị trí
- #1 / 4
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 6-2-4-0
- GD · Form
- +3 DDDWW
Promotion - Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals)
Đội
Ecuador · MAC
Promotion - Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals)
Play-offs
R. Rodriguez#1 · Thủ mônSố trận 37 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Juan Espinoza#3 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Jiménez#4 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
J. Estacio#5 · Tiền vệSố trận 34 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
F. Paz#7 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2
G. Blanc#8 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
F. Posse#9 · Tiền đạoSố trận 39 · Bàn thắng 15 · Kiến tạo 6
M. Miranda#10 · Tiền vệSố trận 30 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 5
L. Espinoza#11 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Cuero#12 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Ayala#13 · Hậu vệSố trận 33 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
J. Marrufo#14 · Hậu vệSố trận 35 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Tello#15 · Tiền vệSố trận 36 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 4
J. Cazares#16 · Tiền vệSố trận 38 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Zambrano#17 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Rodriguez#18 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Ramos#19 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Viera#20 · Tiền vệSố trận 32 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 3
S. Etchebarne#21 · Hậu vệSố trận 33 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
L. Ferro#22 · Tiền đạoSố trận 30 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
N. Caicedo#23 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Bolaños#25 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
M. Medranda#26 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Mohor#27 · Hậu vệSố trận 28 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Campana#28 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 10 · Kiến tạo 2
T. Chamba#30 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Cardenas#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Caicedo#50 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Coello#52 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Chalá#77 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Klinger#87 · Tiền đạoSố trận 30 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 4