Bỏ qua đến nội dung
VI
Malmo FF

Đội

Malmo FF

Thụy Điển · MAL

Đội hình29 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1910

Bảng xếp hạng

1
Allsvenskan
Allsvenskan
Mùa giải 2026Allsvenskan
Vị trí
#5 / 16
Pts
33
P-W-D-L
21-10-3-8
GD · Form
+6 WDWLW
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

29
R. Olsen R. Olsen#1 · Thủ mônSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Gregersen S. Gregersen#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Kurtulus B. Kurtulus#4 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Đurić A. Đurić#5 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Y. Karabelyov Y. Karabelyov#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Rosengren O. Rosengren#7 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 4 Diego García Diego García#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 A. Christiansen A. Christiansen#10 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Ekong E. Ekong#11 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Kamanzi W. Kamanzi#12 · Hậu vệ M. Lahdo M. Lahdo#15 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Stryger Larsen J. Stryger Larsen#17 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 P. Jansson P. Jansson#18 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 N. Åstrand John N. Åstrand John#23 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 O. Sjöstrand O. Sjöstrand#24 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Busanello Busanello#25 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Dahlin J. Dahlin#27 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Milosavljević J. Milosavljević#28 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Hakšabanović S. Hakšabanović#29 · Tiền đạoSố trận 21 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 6 D. Guðjohnsen D. Guðjohnsen#32 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Skogmar A. Skogmar#37 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 Isaac Assibu Isaac Assibu#39 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Busuladžić K. Busuladžić#40 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 V. Jeppsson V. Jeppsson#42 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Pålsson M. Pålsson#44 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Hoog A. Hoog#45 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Theodor Lundbergh Theodor Lundbergh#47 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 William Nieroth Lundgren William Nieroth Lundgren#50 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Hidalgo V. Hidalgo#51 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0