Bỏ qua đến nội dung
VI
Manta FC

Đội

Manta FC

Ecuador · MAN

Đội hình32 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1998

Bảng xếp hạng

1
Liga Pro
Liga Pro
Mùa giải 2026Liga Pro
Vị trí
#16 / 16
Pts
21
P-W-D-L
30-5-6-19
GD · Form
-25 DLLWL

Relegation Playoffs

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

2

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

32
W. Chávez W. Chávez#1 · Thủ mônSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Nazareno J. Nazareno#4 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Ramírez B. Ramírez#5 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 J. Jiménez J. Jiménez#6 · Tiền vệSố trận 26 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Walter Leodán Chalá Vásquez Walter Leodán Chalá Vásquez#7 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Valencia M. Valencia#8 · Tiền vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Blanco J. Blanco#9 · Tiền đạoSố trận 26 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 R. Burbano R. Burbano#10 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 F. Asagidigbi F. Asagidigbi#11 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Zambrano F. Zambrano#12 · Thủ mônSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Mina J. Mina#14 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Dagner Oriol Quintero Mina Dagner Oriol Quintero Mina#16 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 José Enrique Angulo Caicedo José Enrique Angulo Caicedo#17 · Tiền đạoSố trận 27 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 E. Beltramone E. Beltramone#18 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Alman J. Alman#19 · Tiền đạoSố trận 25 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Josué Chala Josué Chala#20 · Tiền vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ortíz M. Ortíz#21 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. A. Medina E. A. Medina#23 · Hậu vệ O. Moscarelli O. Moscarelli#24 · Hậu vệSố trận 28 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Monaga J. Monaga#25 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Troya J. Troya#27 · Tiền vệ Á. Ledesma Á. Ledesma#28 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Hurtado M. Hurtado#29 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Mina G. Mina#31 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Anderson Paul Castillo Pérez Anderson Paul Castillo Pérez#33 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Vera M. Vera#47 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Rialpe J. Rialpe#52 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Vergés J. Vergés#55 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 S. Burbano S. Burbano#57 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Ortiz J. Ortiz#64 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Nazareno J. Nazareno#70 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 E. Pico E. Pico#99 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0