Bỏ qua đến nội dung
VI
Millwall

Đội

Millwall

Anh · MIL

Đội hình37 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1885

Bảng xếp hạng

1
Championship
Championship
Mùa giải 2026Championship
Vị trí
#11 / 24
Pts
10
P-W-D-L
7-3-1-3
GD · Form
0 DLWLL

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

37
L. Jensen L. Jensen#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Osei-Tutu J. Osei-Tutu#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Zak Norton Sturge Zak Norton Sturge#3 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Cooper J. Cooper#5 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 C. Taylor C. Taylor#6 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Arconte T. Arconte#7 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 M. Ivanović M. Ivanović#9 · Tiền đạo C. Neghli C. Neghli#10 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 R. Esse R. Esse#11 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Baggott E. Baggott#12 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Dykes L. Dykes#13 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 Jenson Metcalfe Jenson Metcalfe#14 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 M. Crocombe M. Crocombe#15 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Kelly D. Kelly#16 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Servais M. Servais#17 · Tiền đạo M. Sykes M. Sykes#17 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Leonard R. Leonard#18 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Coburn J. Coburn#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 K. Lisbie K. Lisbie#22 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Batth D. Batth#23 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. De Norre C. De Norre#24 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Cundle L. Cundle#25 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Z. Lovelace Z. Lovelace#29 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 F. Marschall F. Marschall#34 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Issoufou Y. Issoufou#35 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 George Beaumont George Beaumont#37 · Hậu vệ G. Evans G. Evans#41 · Thủ môn J. Coleman J. Coleman#43 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alfie Massey Alfie Massey#44 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Doughty A. Doughty#45 · Tiền vệ Archie Kirby Archie Kirby#48 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Mazou-Sacko D. Mazou-Sacko#49 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. T. Vieira S. T. Vieira#51 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Crama T. Crama#55 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tristan Parkes Tristan Parkes#55 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Regan Anderson Regan Anderson#57 · Tiền vệ E. Mansor E. MansorHậu vệ