Bỏ qua đến nội dung
VI
Motherwell

Đội

Motherwell

Scotland · MOT

Đội hình38 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1886

Bảng xếp hạng

1
Premiership
Premiership
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#5 / 12
Pts
8
P-W-D-L
6-2-2-2
GD · Form
-1 LLWDD

Promotion - Premiership (Championship Group)

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

38
A. Paulsen A. Paulsen#1 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. O'Donnell S. O'Donnell#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Girdwood-Reich J. Girdwood-Reich#3 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jamie Knight-Lebel Jamie Knight-Lebel#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Moormann M. Moormann#5 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. McGhee J. McGhee#6 · Hậu vệ T. Sparrow T. Sparrow#7 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Fadinger L. Fadinger#8 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Stamatelopoulos A. Stamatelopoulos#9 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Lowry A. Lowry#11 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 O. Priestman O. Priestman#12 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Kanga J. Kanga#13 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 E. Björgólfs­son E. Björgólfs­son#15 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. McGinn P. McGinn#16 · Hậu vệ R. Charles-Cook R. Charles-Cook#17 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Tawanda Jethro Maswanhise Tawanda Jethro Maswanhise#18 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 I. Said I. Said#19 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Dylan Williams Dylan Williams#20 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Connelly M. Connelly#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Koutroumbis J. Koutroumbis#22 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Wilson E. Wilson#23 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Booth M. Booth#27 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Buchanan A. Buchanan#28 · Tiền vệ L. Ross L. Ross#29 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. McAllister Z. McAllister#29 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Dalziel J. Dalziel#30 · Hậu vệ Jack McConnell Jack McConnell#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Hunter R. Hunter#32 · Tiền đạo A. Thomson A. Thomson#34 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Watson B. Watson#35 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Weir L. Weir#36 · Tiền đạo Samuel Ngandu Samuel Ngandu#43 · Hậu vệ M. Emmanuel M. Emmanuel#45 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 S. Palmer-Houlden S. Palmer-Houlden#47 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Levitt D. Levitt#63 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 C. Hendry C. Hendry#66 · Tiền đạo J. Hodge J. Hodge#71 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Vogt W. Vogt#77 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0