Premiership
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #5 / 12
- Pts
- 8
- P-W-D-L
- 6-2-2-2
- GD · Form
- -1 LLWDD
Promotion - Premiership (Championship Group)
Đội
Scotland · MOT
Promotion - Premiership (Championship Group)
A. Paulsen#1 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. O'Donnell#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Girdwood-Reich#3 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jamie Knight-Lebel#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Moormann#5 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. McGhee#6 · Hậu vệ
T. Sparrow#7 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
L. Fadinger#8 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Stamatelopoulos#9 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Lowry#11 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
O. Priestman#12 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Kanga#13 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. Björgólfsson#15 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. McGinn#16 · Hậu vệ
R. Charles-Cook#17 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Tawanda Jethro Maswanhise#18 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
I. Said#19 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
Dylan Williams#20 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
M. Connelly#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Koutroumbis#22 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Wilson#23 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Booth#27 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Buchanan#28 · Tiền vệ
L. Ross#29 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. McAllister#29 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Dalziel#30 · Hậu vệ
Jack McConnell#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Hunter#32 · Tiền đạo
A. Thomson#34 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Watson#35 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Weir#36 · Tiền đạo
Samuel Ngandu#43 · Hậu vệ
M. Emmanuel#45 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
S. Palmer-Houlden#47 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
D. Levitt#63 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
C. Hendry#66 · Tiền đạo
J. Hodge#71 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Vogt#77 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0