Bỏ qua đến nội dung
VI
MVV

Đội

MVV

Hà Lan · MAA

Đội hình26 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1902

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#5 / 20
Pts
13
P-W-D-L
7-4-1-2
GD · Form
-5 LLDWW

Promotion - Eredivisie (Promotion)

Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#5 / 20
Pts
13
P-W-D-L
7-4-1-2
GD · Form
-5 LLDWW
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#8 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#8 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#8 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

26
H. Wentges H. Wentges#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Hofland M. Hofland#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 W. Coomans W. Coomans#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Timber D. Timber#4 · Hậu vệ L. Schenk L. Schenk#5 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Dicke F. Dicke#6 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Daneels L. Daneels#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Van Dessel S. Van Dessel#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Vinogradac T. Vinogradac#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Dumont O. Dumont#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 T. Verheijen T. Verheijen#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. van der Heijden S. van der Heijden#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Timmers S. Timmers#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Kuipers M. Kuipers#14 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Klaasen R. Klaasen#16 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Wegen S. Wegen#17 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Sierra E. Sierra#18 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Mika Luijendijk Mika Luijendijk#19 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Amgar A. Amgar#20 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Asante D. Asante#21 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Sven Bouland Sven Bouland#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Goffings V. Goffings#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. El Hamdaoui N. El Hamdaoui#24 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Mansala Mpudi A. Mansala Mpudi#26 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Naïm Matoug Naïm Matoug#27 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Zimuangana O. Zimuangana#29 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1