Bỏ qua đến nội dung
VI
NAC Breda

Đội

NAC Breda

Hà Lan · BRE

Đội hình30 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1912

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#15 / 20
Pts
7
P-W-D-L
6-2-1-3
GD · Form
-3 LLDWL
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#15 / 20
Pts
7
P-W-D-L
6-2-1-3
GD · Form
-3 LLDWL
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#13 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#13 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#13 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

30
M. Verrips M. Verrips#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Lucassen B. Lucassen#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 S. van Ooijen S. van Ooijen#3 · Hậu vệ L. Greiml L. Greiml#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Candelaria J. Candelaria#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Balard M. Balard#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Oldrup Jensen F. Oldrup Jensen#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Soumano M. Soumano#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 M. Nassoh M. Nassoh#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 G. Misehouy G. Misehouy#11 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Van den Bergh J. Van den Bergh#12 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Sowah K. Sowah#14 · Tiền vệ M. Bouchouari M. Bouchouari#17 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Gladon P. Gladon#19 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 M. Seuntjens M. Seuntjens#20 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 R. Hillen R. Hillen#22 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Kortsmit R. Kortsmit#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Reulen P. Reulen#26 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 B. Meijvogel B. Meijvogel#27 · Tiền đạo J. Erat J. Erat#27 · Hậu vệ C. Brym C. Brym#28 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Chiza C. Chiza#29 · Hậu vệ K. Lamprou K. Lamprou#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. van Aarst R. van Aarst#32 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Ikpia E. Ikpia#33 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Nazih I. Nazih#34 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Brouwers M. Brouwers#35 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Goos T. Goos#44 · Thủ môn B. Ghalidi B. Ghalidi#55 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Van Hecke J. Van Hecke#78 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1