Ligue 2
Mùa giải 2026Ligue 2
- Vị trí
- #5 / 18
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 7-3-1-3
- GD · Form
- +1 WLLWW
Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
Đội
Pháp · NAN
Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
E. Basilio#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Tavares#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Fernandez-Veliz#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
P. Meïssa Ba#5 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
K. Kebe#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. Fdaouch#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
W. Bouabdelli#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Housni#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
A. Dabasse#10 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Cissé#11 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. H. Raheriniaina#12 · Tiền đạo
N. Saint-Ruf#14 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mamadou Fofana II#17 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hugo Barbier#18 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Baldé#19 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Bouaoune#20 · Tiền vệ
E. Mendy#21 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Ndenbe#22 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Gélin#25 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Zakaria Ztouti#26 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Obougoujacquet#29 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Lembet#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Diamalunda#43 · Hậu vệ
E. Tacafred#44 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. El Hansar#45 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Kandil#70 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
Y. Nahounou#77 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Coulibaly#88 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0