Bỏ qua đến nội dung
VI
Nantes

Đội

Nantes

Pháp · NAN

Đội hình34 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1943

Bảng xếp hạng

1
Ligue 2
Ligue 2
Mùa giải 2026Ligue 2
Vị trí
#18 / 18
Pts
4
P-W-D-L
6-1-1-4
GD · Form
-5 LWDLL

Relegation - Ligue 3

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

34
M. Dupé M. Dupé#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Sow S. Sow#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Perrin L. Perrin#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Joujou A. Joujou#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Lepenant J. Lepenant#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Corredor K. Corredor#12 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 F. Doucouré F. Doucouré#13 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Gautier L. Gautier#14 · Hậu vệ A. Mirbach A. Mirbach#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Assoumani D. Assoumani#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Centonze F. Centonze#18 · Hậu vệ Louis Leroux Louis Leroux#19 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Cafaro M. Cafaro#20 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 W. Younoussa W. Younoussa#23 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 F. Guilbert F. Guilbert#24 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Diack L. Diack#25 · Tiền vệ R. Hachem R. Hachem#26 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Robinet T. Robinet#27 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Sissoko I. Sissoko#28 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Carlgren P. Carlgren#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Ganago I. Ganago#37 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Bonelli L. Bonelli#40 · Thủ môn Y. Zeze Y. Zeze#40 · Thủ môn B. Pierret B. Pierret#44 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Mongo E. Mongo#46 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Dabo M. Dabo#47 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Kone J. Kone#49 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Diockoumalang Gomes Diockoumalang Gomes#67 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sacha Ziani Sacha Ziani#69 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sékou Doucouré Sékou Doucouré#72 · Hậu vệ A. Cherni A. Cherni#75 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Tati T. Tati#78 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Amian K. Amian#98 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Camara M. Camara#99 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0