Eredivisie
Mùa giải 2026Eredivisie
- Vị trí
- #10 / 18
- Pts
- 7
- P-W-D-L
- 6-2-1-3
- GD · Form
- -1 LDLWW
Đội
Hà Lan · NIJ
G. Crettaz#1 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Sandler#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Kaplan#4 · Hậu vệ
P. Schuurs#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
D. Nejašmić#6 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. Mor#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
I. Hansen-Aarøen#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Chery#9 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
Dušan Tadić#10 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
W. Willumsson#11 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
N. Polster#12 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Sierhuis#14 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
B. Nuytinck#17 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Geiger#18 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Adam Tahaui#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
N. Lebreton#20 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Storm#21 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Deveron Fonville#24 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Linssen#30 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Kevin Kers#34 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jamiro Monteiro#35 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Freek Entius#36 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. van de Wiel#37 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Joep Geneste#38 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Moslih#42 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mees Rensen#44 · Hậu vệ
Almugera Raouf Mohammed Kabar#66 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Gabriel Brás#73 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Thomas#77 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Clement Bischoff#99 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1