Bỏ qua đến nội dung
VI
New England Revolution

Đội

New England Revolution

Hoa Kỳ · ENG

Đội hình34 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1995

Bảng xếp hạng

1
Major League Soccer
Major League Soccer
Mùa giải 2026Eastern Conference
Vị trí
#3 / 15
Pts
43
P-W-D-L
25-13-4-8
GD · Form
+10 WWLWD

Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)

Không có sẵn

4
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

34
M. Fofana M. Fofana#2 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Beason T. Beason#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gabriel Dahlin Gabriel Dahlin#6 · Hậu vệ T. Smith T. Smith#6 · Hậu vệ G. Yow G. Yow#7 · Tiền đạoSố trận 20 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Polster M. Polster#8 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Carles Gil Carles Gil#10 · Tiền vệSố trận 26 · Bàn thắng 12 · Kiến tạo 4 J. Harrison J. Harrison#11 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 C. Zarzalejo C. Zarzalejo#11 · Tiền vệ I. Feingold I. Feingold#12 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Yueill J. Yueill#14 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 C. Baker C. Baker#15 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Gazdag D. Gazdag#16 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Marcos Zambrano-Delgado Marcos Zambrano-Delgado#17 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Sasaki S. Sasaki#17 · Tiền đạo D. McIntosh D. McIntosh#19 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Raines B. Raines#21 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 E. Kohler E. Kohler#22 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Sands W. Sands#23 · Hậu vệSố trận 26 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 P. Miller P. Miller#25 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 4 W. Harris W. Harris#27 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Turner M. Turner#30 · Thủ mônSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Parisian D. Parisian#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Oliveira C. Oliveira#35 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Langoni L. Langoni#41 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 6 J. Mussenden J. Mussenden#57 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Siqueira J. Siqueira#65 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Wynder J. Wynder#66 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Wells M. Wells#67 · Tiền vệ D. Fagundez D. Fagundez#77 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Yusuf A. Yusuf#80 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 1 A. Farrell A. Farrell#88 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Turgeman D. Turgeman#99 · Tiền đạoSố trận 26 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 7 JD Gunn JD GunnThủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0