Bỏ qua đến nội dung
VI
Newport County

Đội

Newport County

Wales · NEW

Đội hình31 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1989

Bảng xếp hạng

1
League Two
League Two
Mùa giải 2026League Two
Vị trí
#19 / 24
Pts
5
P-W-D-L
6-1-2-3
GD · Form
-1 DLLDL
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

2

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

31
J. Wright J. Wright#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Evans C. Evans#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Davies T. Davies#3 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Cameron K. Cameron#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Jenkins L. Jenkins#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Brennan C. Brennan#6 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Evans K. Evans#7 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Smith M. Smith#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Gwengwe S. Gwengwe#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 H. Biggins H. Biggins#10 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 Joe Thomas Joe Thomas#12 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Moses Alexander-Walker Moses Alexander-Walker#14 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Crole J. Crole#16 · Tiền đạo M. Jacob M. Jacob#16 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Alfie Merritt Alfie Merritt#17 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Lewis A. Lewis#18 · Hậu vệ G. Garner G. Garner#19 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Bamba Y. Bamba#20 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 T. Nyakuhwa T. Nyakuhwa#21 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Norman C. Norman#22 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Adu-Poku M. Adu-Poku#23 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Dibley-Dias M. Dibley-Dias#24 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Turner J. Turner#25 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Doidge C. Doidge#27 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 K. Etete K. Etete#29 · Tiền đạo K. Patten K. Patten#29 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. MacDonald S. MacDonald#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Sassi D. Sassi#34 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Harrison Pugh Harrison Pugh#36 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Halpin H. Halpin#38 · Hậu vệ C. Jarvis C. Jarvis#40 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0