HNL
Mùa giải 2026HNL
- Vị trí
- #7 / 10
- Pts
- 7
- P-W-D-L
- 7-2-1-4
- GD · Form
- -4 DLLLL
Đội
Croatia · ZAG
J. Gurlica#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Godec#3 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Triantafyllou#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
M. Čabraja#5 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Fetai#6 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Trajkovski#7 · Tiền đạo
D. Vuković#7 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
I. Katić#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Belcar#9 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Subotić#10 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Lovre Kulušić#11 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Posavac#12 · Hậu vệ
J. Posavec#12 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Karačić#13 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Kostelac#13 · Hậu vệ
M. Lorber#14 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Dominik Thaqi#15 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kayke#16 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. ÄurkoviÄ#16 · Hậu vệ
M. Pajač#17 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
A. Utrobicic#18 · Hậu vệ
M. Šitum#18 · Hậu vệ
K. Čabrajić#20 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Kralevski#21 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Antunović#22 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Vešović#23 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Marić#24 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
P. Smiljanic#25 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Dardan#26 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Rog#26 · Tiền vệ
N. Đurković#28 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
J. Vasilj#29 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Reic#30 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Savatović#32 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Kamenović#33 · Hậu vệ
E. Atabaev#80 · Tiền vệ