Bỏ qua đến nội dung
VI
NK Slaven Belupo

Đội

NK Slaven Belupo

Croatia · BEL

Đội hình35 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1912

Bảng xếp hạng

1
HNL
HNL
Mùa giải 2026HNL
Vị trí
#8 / 10
Pts
7
P-W-D-L
8-2-1-5
GD · Form
-9 DLWLW
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

35
Teo Kolar Teo Kolar#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Međimorec V. Međimorec#2 · Hậu vệ A. Jakir A. Jakir#3 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 D. Kovačić D. Kovačić#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 I. Cvetko I. Cvetko#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Božić T. Božić#6 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Dabro M. Dabro#7 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 L. Banovec L. Banovec#8 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Medic V. Medic#8 · Tiền vệ J. Mitrović J. Mitrović#11 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 M. Pavli M. Pavli#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Bilobrk A. Bilobrk#13 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Losika Ratshukudu Losika Ratshukudu#14 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Essomba J. Essomba#15 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Mersinaj J. Mersinaj#15 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Geci L. Geci#16 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Mažar F. Mažar#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Krušelj F. Krušelj#18 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Petrović M. Petrović#20 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Crepulja L. Crepulja#21 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Adeshina A. Adeshina#22 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Jónsson A. Jónsson#23 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Bošnjak L. Bošnjak#24 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lovro Loncaric Lovro Loncaric#26 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Grgić A. Grgić#27 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Marić P. Marić#28 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Loncar L. Loncar#29 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Sentić K. Sentić#30 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Čović I. Čović#32 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Išasegi K. Išasegi#33 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 V. Papac V. Papac#45 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Urata I. Urata#77 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Bosak D. Bosak#88 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 I. Nestorovski I. Nestorovski#90 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0 F. Kutlesa F. Kutlesa#99 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0