Bỏ qua đến nội dung
VI
NK Varazdin

Đội

NK Varazdin

Croatia

Đội hình29 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1932

Bảng xếp hạng

1
HNL
HNL
Mùa giải 2026HNL
Vị trí
#3 / 10
Pts
14
P-W-D-L
7-4-2-1
GD · Form
+6 DDWLW

Promotion - Conference League (Qualification)

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

29
R. McCrorie R. McCrorie#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Duraković E. Duraković#3 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Škaričić L. Škaričić#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sven Lesjak Sven Lesjak#5 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Puclin D. Puclin#6 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Vuk M. Vuk#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 T. Duvnjak T. Duvnjak#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Jurić S. Jurić#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Aleksa Latkovic Aleksa Latkovic#10 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 E. Uchegbu E. Uchegbu#11 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Bočkaj P. Bočkaj#12 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mario Mladenovski Mario Mladenovski#13 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Paizinho Paizinho#14 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Punčec R. Punčec#14 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Ilinković S. Ilinković#15 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Tepšić N. Tepšić#16 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Mamut I. Mamut#17 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 G. Sikošek G. Sikošek#20 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Teo Novak Teo Novak#21 · Thủ môn I. Posavec I. Posavec#21 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Mamić L. Mamić#22 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 D. Begonja D. Begonja#23 · Hậu vệ F. Maglica F. Maglica#23 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Marina M. Marina#24 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Canjuga I. Canjuga#28 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 L. Posinkovic L. Posinkovic#30 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Silić J. Silić#33 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Iuri Tavares Iuri Tavares#38 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Barać M. Barać#44 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0