Bỏ qua đến nội dung
VI
Nottingham Forest

Đội

Nottingham Forest

Anh · NOT

Đội hình30 Huấn luyện viên8 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1865

Bảng xếp hạng

1
Premier League
Premier League
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#11 / 20
Pts
5
P-W-D-L
4-1-2-1
GD · Form
0 WDDL

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

8

Cầu thủ

30
Keehan Willows Keehan Willows#1 · Thủ môn J. Sinclair J. Sinclair#2 · Hậu vệ O. Diomande O. Diomande#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Williams N. Williams#3 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Murillo Murillo#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 I. Sangaré I. Sangaré#6 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Hudson-Odoi C. Hudson-Odoi#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Whitehall A. Whitehall#8 · Tiền vệ N. Domínguez N. Domínguez#8 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Wood C. Wood#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Morgan Gibbs-White Morgan Gibbs-White#10 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Grady Mcdonnell Grady Mcdonnell#10 · Tiền vệ Igor Jesus Igor Jesus#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Aaron Bott Aaron Bott#12 · Thủ môn John John#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Benda S. Benda#13 · Thủ môn D. Ndoye D. Ndoye#14 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Kalimuendo A. Kalimuendo#15 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Blake Z. Blake#17 · Tiền đạo L. Delap L. Delap#19 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 X. Schlager X. Schlager#21 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Yates R. Yates#22 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jair Jair#23 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. McAtee J. McAtee#24 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Netz L. Netz#25 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jack Ethan Thompson Jack Ethan Thompson#26 · Hậu vệ M. Sels M. Sels#26 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Muñoz D. Muñoz#27 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Milenković N. Milenković#31 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Aina O. Aina#34 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0