Super League 1
Mùa giải 2026Super League
- Vị trí
- #3 / 14
- Pts
- 9
- P-W-D-L
- 4-3-0-1
- GD · Form
- +4 WWLW
Promotion - Super League (Championship Group)
Đội
Hy Lạp · CRE
Promotion - Super League (Championship Group)
Play Offs
K. Lilo#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Krizmanić#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
N. Athanasiou#3 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
N. Marinakis#4 · Hậu vệ
K. Kostoulas#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Papadakis#6 · Hậu vệ
Z. Karachalios#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Chatzigiovanis#7 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Kanellópoulos#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Leya#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Aitor Cantalapiedra#10 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Fountas#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Katsikas#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Androutsos#14 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Poungouras#15 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Sielis#16 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Borja González#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
T. Nuss#18 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Kodro#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
G. Apostolakis#21 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Manouel Kalafatis#23 · Thủ môn
L. Dickmann#24 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Romano#30 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Christogeorgos#31 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Bouchalakis#41 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
D. Nikolaou#43 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lefteris Kontekas#44 · Hậu vệ
G. Theodosoulakis#46 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Lagoudakis#52 · Hậu vệ
Thanasis Sitmalidis#71 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Pavlos Kenourgiakis#90 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Chnaris#91 · Tiền vệ