Bỏ qua đến nội dung
VI
Olympiakos Piraeus

Đội

Olympiakos Piraeus

Hy Lạp · OLY

Đội hình32 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1925

Bảng xếp hạng

2
Super League 1
Super League 1
Mùa giải 2026Super League
Vị trí
#6 / 14
Pts
7
P-W-D-L
4-2-1-1
GD · Form
+1 LDWW

Promotion - Super League (Conference League Group)

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#13 / 36
Pts
3
P-W-D-L
1-1-0-0
GD · Form
+1 W

Play Offs

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

32
S. Ortega S. Ortega#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Saliakas M. Saliakas#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Zinedin Smajlovic Zinedin Smajlovic#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Pirola L. Pirola#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 David Carmo David Carmo#6 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Fortounis K. Fortounis#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gustavo Sá Gustavo Sá#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. El Kaabi A. El Kaabi#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Gelson Martins Gelson Martins#10 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Yaremchuk R. Yaremchuk#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Dani García Dani García#14 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Puerta G. Puerta#15 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Scipioni L. Scipioni#16 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Bailey L. Bailey#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Freuler R. Freuler#19 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Jota Silva Jota Silva#20 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 T. Bakoulas T. Bakoulas#21 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Chiquinho Chiquinho#22 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Pedersen M. Pedersen#27 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Popović B. Popović#31 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Hezze S. Hezze#32 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. González A. González#34 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 P. Retsos P. Retsos#45 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Onyemaechi S. Onyemaechi#70 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Tiknizyan N. Tiknizyan#71 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Karakasidis G. Karakasidis#72 · Tiền vệ Joel Roca Joel Roca#73 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Tsompanidis A. Tsompanidis#76 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Filis C. Filis#77 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Clayton Clayton#90 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Stournaras D. Stournaras#91 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Yazıcı Y. Yazıcı#97 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0