Bỏ qua đến nội dung
VI
Omonia Nicosia

Đội

Omonia Nicosia

Síp · OMO

Đội hình29 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1948

Bảng xếp hạng

2
1. Division
1. Division
Mùa giải 20261-division
Vị trí
#4 / 14
Pts
5
P-W-D-L
3-1-2-0
GD · Form
+3 DWD

Promotion - Cyprus League (Championship Group)

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#15 / 36
Pts
3
P-W-D-L
1-1-0-0
GD · Form
+1 WWLWD

Play Offs

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

29
T. Kaminski T. Kaminski#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Coulibaly S. Coulibaly#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Eiting C. Eiting#6 · Tiền vệ J. Montnor J. Montnor#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Akintola D. Akintola#8 · Tiền đạo A. Kakoullis A. Kakoullis#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ewandro Ewandro#11 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Marić M. Marić#14 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Tănase F. Tănase#17 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Brouwers L. Brouwers#20 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mayambela M. Mayambela#21 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Tankovic M. Tankovic#22 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Simič S. Simič#27 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Odubajo M. Odubajo#28 · Hậu vệ J. Balkovec J. Balkovec#29 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Ľ. Šatka Ľ. Šatka#37 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Fabiano Fabiano#40 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Andreou P. Andreou#74 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Négo L. Négo#77 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Michael P. Michael#78 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Christou A. Christou#82 · Hậu vệ A. Neophytou A. Neophytou#85 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Evangelou C. Evangelou#88 · Tiền đạo C. Konstantinidis C. Konstantinidis#90 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Konstantinos Panagi Konstantinos Panagi#91 · Tiền đạo C. Panagiotis C. Panagiotis#92 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Duverne J. Duverne#93 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Theos Kazakeos Theos Kazakeos#94 · Tiền vệ L. Diony L. Diony#99 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0