Superettan
Mùa giải 2026Superettan
- Vị trí
- #13 / 16
- Pts
- 24
- P-W-D-L
- 24-5-9-10
- GD · Form
- -10 DWLDW
Relegation Playoffs
Đội
Thụy Điển · ORE
Relegation Playoffs
Alai Ghasem#2 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Sandberg#3 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. McCue#4 · Hậu vệ
J. Ortmark#5 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Ibrahimbegovic#6 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Wikman#7 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Kusu#8 · Tiền vệ
A. Yakoub#9 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. Wiedesheim-Paul#10 · Tiền đạo
C. Redenstrand#11 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Salihović#12 · Hậu vệ
H. Dana#14 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Astvald#15 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Söderström#16 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Holmberg#17 · Tiền đạoSố trận 24 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
J. Haliti#19 · Hậu vệ
M. Watson#20 · Hậu vệ
F. Wahlstrom#21 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Giuseppe Bovalina#22 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Rakip#23 · Tiền vệ
C. Amatkarijo#25 · Tiền đạo
M. Wowoah#28 · Hậu vệ
A. Zeljkovic#29 · Hậu vệ
B. Runheim#30 · Thủ môn
J. Stenberg#32 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Almkvist#45 · Tiền vệ
J. Ojrzyński#75 · Thủ mônSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ahmed Yasin Ghani Mousa#99 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0