League One
Mùa giải 2026League One
- Vị trí
- #6 / 24
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 5-3-1-1
- GD · Form
- +6 WWLWD
Promotion - League One (Play Offs)
Đội
Anh · OXF
Promotion - League One (Play Offs)
J. Cumming#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Long#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Brown#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Kai Andrews#4 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
M. Helik#6 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Brannagan#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Harris#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
A. Emakhu#10 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ramsey#10 · Tiền vệ
T. Goodrham#11 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
R. Roosken#12 · Hậu vệ
S. Eastwood#13 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Spencer#15 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jamie Carson McDonnell#18 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
G. O'Donkor#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
L. Lynch#20 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
G. Leigh#22 · Hậu vệ
S. Dembélé#23 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
J. Golding#25 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Currie#26 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Snowden#27 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
P. Kioso#30 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jeon Jin-Woo#32 · Tiền vệ
L. Sibley#32 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Elliott-Wheeler#37 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Marriott#41 · Thủ môn
H. Bradney#44 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Missanga#57 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
Kasway Burton#59 · Tiền đạo