Bỏ qua đến nội dung
VI
Oxford United

Đội

Oxford United

Anh · OXF

Đội hình29 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1893

Bảng xếp hạng

1
League One
League One
Mùa giải 2026League One
Vị trí
#6 / 24
Pts
10
P-W-D-L
5-3-1-1
GD · Form
+6 WWLWD

Promotion - League One (Play Offs)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

29
J. Cumming J. Cumming#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Long S. Long#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Brown C. Brown#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Kai Andrews Kai Andrews#4 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 M. Helik M. Helik#6 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Brannagan C. Brannagan#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Harris M. Harris#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 A. Emakhu A. Emakhu#10 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ramsey A. Ramsey#10 · Tiền vệ T. Goodrham T. Goodrham#11 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 R. Roosken R. Roosken#12 · Hậu vệ S. Eastwood S. Eastwood#13 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Spencer B. Spencer#15 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jamie Carson McDonnell Jamie Carson McDonnell#18 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 G. O'Donkor G. O'Donkor#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 L. Lynch L. Lynch#20 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 G. Leigh G. Leigh#22 · Hậu vệ S. Dembélé S. Dembélé#23 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 J. Golding J. Golding#25 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Currie J. Currie#26 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Snowden L. Snowden#27 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 P. Kioso P. Kioso#30 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jeon Jin-Woo Jeon Jin-Woo#32 · Tiền vệ L. Sibley L. Sibley#32 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Elliott-Wheeler A. Elliott-Wheeler#37 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Marriott M. Marriott#41 · Thủ môn H. Bradney H. Bradney#44 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Missanga M. Missanga#57 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Kasway Burton Kasway Burton#59 · Tiền đạo