Bỏ qua đến nội dung
VI
Palmeiras

Đội

Palmeiras

Brazil · PAL

Đội hình34 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1914

Bảng xếp hạng

2
Serie A
Serie A
Mùa giải 2026Serie A
Vị trí
#2 / 20
Pts
56
P-W-D-L
27-16-8-3
GD · Form
+26 WDDWL

Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

34
Carlos Miguel Carlos Miguel#1 · Thủ mônSố trận 51 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Lima K. Lima#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Barboza A. Barboza#2 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bruno Fuchs Bruno Fuchs#3 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Kone M. Kone#4 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Giay A. Giay#4 · Tiền vệSố trận 39 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Rafael Coutinho Rafael Coutinho#5 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jefté Jefté#6 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Lucas Andre Lucas Andre#6 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Felipe Anderson Felipe Anderson#7 · Tiền vệSố trận 39 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 5 Andreas Pereira Andreas Pereira#8 · Tiền vệSố trận 49 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 12 Vitor Roque Vitor Roque#9 · Tiền đạoSố trận 34 · Bàn thắng 8 · Kiến tạo 2 Paulinho Paulinho#10 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Arias J. Arias#11 · Tiền vệSố trận 40 · Bàn thắng 8 · Kiến tạo 4 Khellven Khellven#12 · Hậu vệSố trận 34 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Marcelo Lomba Marcelo Lomba#14 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Gómez G. Gómez#15 · Hậu vệSố trận 45 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 1 Marlon Freitas Marlon Freitas#17 · Tiền vệSố trận 51 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 Maurício Maurício#18 · Tiền vệSố trận 43 · Bàn thắng 11 · Kiến tạo 2 R. Sosa R. Sosa#19 · Tiền vệSố trận 37 · Bàn thắng 10 · Kiến tạo 4 Eduardo Eduardo#20 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bruno Bruno#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Piquerez J. Piquerez#22 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 5 Murilo Murilo#26 · Hậu vệSố trận 47 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 2 M. C. Bilong M. C. Bilong#29 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lucas Evangelista Lucas Evangelista#30 · Tiền vệSố trận 44 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 E. Martínez E. Martínez#32 · Tiền vệSố trận 30 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Heittor Heittor#39 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. López J. López#42 · Tiền vệSố trận 50 · Bàn thắng 21 · Kiến tạo 11 Benedetti Benedetti#43 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Erick Machado Erick Machado#45 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Larson Larson#48 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Luis Felipe Luis Felipe#50 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Arthur Arthur#56 · Hậu vệSố trận 29 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0