ĐÃ KẾT THÚC
Panama
New Zealand
1
1
Đội
Panama · PAN
L. Mejía#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Blackman#2 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Córdoba#3 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
F. Escobar#4 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. Fariña#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Martinez#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Rodríguez#7 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
A. Carrasquilla#8 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
T. Rodríguez#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Díaz#10 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
A. Londoño#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
Y. Bárcenas#11 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
C. Samudio#12 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Ramos#13 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
C. Harvey#14 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
É. Davis#15 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
J. Gutiérrez#15 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Andrade#16 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Fajardo#17 · Tiền đạoSố trận 16 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
C. Waterman#18 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
A. Quintero#19 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Godoy#20 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Yanis#21 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
O. Mosquera#22 · Thủ mônSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Murillo#23 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
R. Miller#25 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0