Super League 1
Mùa giải 2026Super League
- Vị trí
- #1 / 14
- Pts
- 12
- P-W-D-L
- 4-4-0-0
- GD · Form
- +9 WWWW
Promotion - Super League (Championship Group)
Đội
Hy Lạp · PAN
Promotion - Super League (Championship Group)
Iñaki Peña#1 · Thủ mônSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Calabria#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
Georgios Marios Katris#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Pedro Chirivella#4 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Salah-Eddine#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. de Vrij#6 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Tetteh#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
Adriano Jagušić#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
C. Dessers#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
Santino Andino#10 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3
L. Chaves#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Palmer-Brown#14 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Ingason#15 · Hậu vệ
V. Kristiansen#16 · Hậu vệ
P. Pantelidis#17 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Sissoko#17 · Tiền vệ
G. Kyriopoulos#18 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Kontouris#18 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Tsapras#19 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Taborda#20 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
A. Ounahi#21 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. Camara#22 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Louza#26 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Pellistri#28 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Kangwa#42 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
P. Biniaris#44 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Nempis#53 · Tiền đạo
R. van Drongelen#55 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Vasilios Lavdas#56 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Kotsaris#70 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Geitonas#71 · Thủ môn
E. Rastoder#74 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
G. Kiriakopoulos#77 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
L. García#99 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0