Bỏ qua đến nội dung
VI
Panetolikos

Đội

Panetolikos

Hy Lạp · PAN

Đội hình31 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1926

Bảng xếp hạng

1
Super League 1
Super League 1
Mùa giải 2026Super League
Vị trí
#4 / 14
Pts
9
P-W-D-L
4-3-0-1
GD · Form
+3 LWWW

Promotion - Super League (Championship Group)

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

31
Michalis Pardalos Michalis Pardalos#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Granath G. Granath#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 E. Olsson E. Olsson#4 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Prodromitis A. Prodromitis#5 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Nakamba M. Nakamba#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Smyrlis L. Smyrlis#7 · Tiền đạo José Mateo Mejía Piedrahita José Mateo Mejía Piedrahita#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Bassi A. Bassi#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Soumah S. Soumah#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Djenepo M. Djenepo#12 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Aleksić K. Aleksić#14 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Christian Manrique Christian Manrique#15 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 G. Satsias G. Satsias#18 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Bregou A. Bregou#19 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Badji Y. Badji#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Diego Esteban Diego Esteban#22 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 V. Xenopoulos V. Xenopoulos#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Albanis A. Albanis#26 · Tiền đạo Aristidis Almpanis Aristidis Almpanis#26 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Kojić L. Kojić#28 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Vasilios Rados Vasilios Rados#30 · Tiền vệ C. Mavrias C. Mavrias#35 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 N. Eraković N. Eraković#44 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 David Galiatsos David Galiatsos#45 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Stajić N. Stajić#49 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Apostolopoulos A. Apostolopoulos#65 · Hậu vệ E. Nikolaou E. Nikolaou#77 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Opoku K. Opoku#90 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Y. Kucherenko Y. Kucherenko#99 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Endri Goxhaj Endri GoxhajTiền vệ Epaminondas Gernas Epaminondas GernasTiền vệ