Super League 1
Mùa giải 2026Super League
- Vị trí
- #4 / 14
- Pts
- 9
- P-W-D-L
- 4-3-0-1
- GD · Form
- +3 LWWW
Promotion - Super League (Championship Group)
Đội
Hy Lạp · PAN
Promotion - Super League (Championship Group)
Michalis Pardalos#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Granath#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
E. Olsson#4 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Prodromitis#5 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Nakamba#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Smyrlis#7 · Tiền đạo
José Mateo Mejía Piedrahita#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Bassi#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Soumah#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Djenepo#12 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Aleksić#14 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Christian Manrique#15 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
G. Satsias#18 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Bregou#19 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Badji#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Diego Esteban#22 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
V. Xenopoulos#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Albanis#26 · Tiền đạo
Aristidis Almpanis#26 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Kojić#28 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Vasilios Rados#30 · Tiền vệ
C. Mavrias#35 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
N. Eraković#44 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
David Galiatsos#45 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Stajić#49 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Apostolopoulos#65 · Hậu vệ
E. Nikolaou#77 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Opoku#90 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Y. Kucherenko#99 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Endri GoxhajTiền vệ
Epaminondas GernasTiền vệ