Bỏ qua đến nội dung
VI
PAOK

Đội

PAOK

Hy Lạp · PAO

Đội hình36 Huấn luyện viên1 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1926

Bảng xếp hạng

1
Super League 1
Super League 1
Mùa giải 2026Super League
Vị trí
#2 / 14
Pts
9
P-W-D-L
4-3-0-1
GD · Form
+5 WLWW

Promotion - Super League (Championship Group)

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

1

Cầu thủ

36
J. Pavlenka J. Pavlenka#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Camara M. Camara#2 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Kenny J. Kenny#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 P. Hatzidiakos P. Hatzidiakos#4 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Michailidis G. Michailidis#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Elustondo Elustondo#6 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Santamaría B. Santamaría#7 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Meïté S. Meïté#8 · Tiền vệ D. Pelkas D. Pelkas#10 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 Taison Taison#11 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Giannoulis D. Giannoulis#13 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Živković A. Živković#14 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 3 O. Ugresić O. Ugresić#16 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 K. Jakic K. Jakic#18 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Diego Costa Diego Costa#19 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Zafeiris C. Zafeiris#20 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Baba A. Baba#21 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Ali T. Ali#22 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Louchet T. Louchet#23 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. Thymianis K. Thymianis#25 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Ndiaye C. Ndiaye#27 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 G. Taylor G. Taylor#32 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Tsopouroglou D. Tsopouroglou#33 · Tiền vệ B. Dunga B. Dunga#37 · Tiền đạo D. Berdos D. Berdos#39 · Tiền đạo D. Monastirlis D. Monastirlis#41 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Shoretire S. Shoretire#47 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 D. Chatsidis D. Chatsidis#52 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Balomenos K. Balomenos#54 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Mythou A. Mythou#56 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Despodov K. Despodov#77 · Tiền vệ G. Kosidis G. Kosidis#78 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Giannis Sarris Giannis Sarris#80 · Tiền vệ D. Kottas D. Kottas#90 · Hậu vệ D. Bataoulas D. Bataoulas#97 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Tsiftsis A. Tsiftsis#99 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0