Eredivisie
Mùa giải 2026Eredivisie
- Vị trí
- #16 / 18
- Pts
- 4
- P-W-D-L
- 7-1-1-5
- GD · Form
- -14 LLDLW
Eredivisie (Relegation)
Đội
Hà Lan · ZWO
Eredivisie (Relegation)
J. Schendelaar#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Floranus#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Aertssen#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Velthuis#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Burger#6 · Hậu vệ
T. Sommer#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
E. Sørensen#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Y. Namli#9 · Tiền đạo
K. Kostons#10 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
F. Krastev#10 · Tiền vệ
D. Mbayo#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
T. de Graaff#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. van Hooijdonk#17 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Velanas#18 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Reiziger#20 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Cissoko#22 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
N. Viergever#24 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Oosting#25 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Jadiel Pereira da Gama#26 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Graves#28 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Thomas#30 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. van der Haar#33 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Fichtinger#34 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Gilles van der Wal#37 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Rahajaän#38 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Westerhuis#39 · Hậu vệ
D. Verduin#41 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Dylan Ruward#42 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Calderwood#43 · Hậu vệ
L. Bakker#48 · Thủ môn
M. de Troije#49 · Tiền đạo