League One
Mùa giải 2026League One
- Vị trí
- #21 / 24
- Pts
- 5
- P-W-D-L
- 6-1-2-3
- GD · Form
- -6 DLDLW
Relegation - League Two
Đội
Anh · PET
Relegation - League Two
A. Bass#1 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Johnston#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Weir#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Kelly#4 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. O'Connor#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Harrison Jones#7 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
B. Khela#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Leonard#9 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0
Ethan Williams#10 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Declan Frith#11 · Tiền đạo
O. Edwards#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Joshua Feeney#12 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Harley Mills#14 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
B. Woods#16 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
Vernon Masara#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lucca Mendonça#18 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Bolu Shofowoke#19 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
C. Conn-Clarke#20 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
P. Sykut#21 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Andeng Ndi#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Okagbue#26 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Ormerod#27 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Garbett#28 · Tiền vệ
B. Smith#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
James Dornelly#33 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Ejiro Abbey#34 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Fox#35 · Tiền đạo
E. Chang#35 · Hậu vệ
N. Freeman#36 · Hậu vệ
Harry Ashfield#45 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0