Bỏ qua đến nội dung
VI
Peterborough

Đội

Peterborough

Anh · PET

Đội hình30 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1934

Bảng xếp hạng

1
League One
League One
Mùa giải 2026League One
Vị trí
#21 / 24
Pts
5
P-W-D-L
6-1-2-3
GD · Form
-6 DLDLW

Relegation - League Two

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

30
A. Bass A. Bass#1 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Johnston C. Johnston#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Weir E. Weir#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Kelly L. Kelly#4 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. O'Connor T. O'Connor#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Harrison Jones Harrison Jones#7 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Khela B. Khela#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Leonard H. Leonard#9 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0 Ethan Williams Ethan Williams#10 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Declan Frith Declan Frith#11 · Tiền đạo O. Edwards O. Edwards#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Joshua Feeney Joshua Feeney#12 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Harley Mills Harley Mills#14 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 B. Woods B. Woods#16 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 Vernon Masara Vernon Masara#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lucca Mendonça Lucca Mendonça#18 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bolu Shofowoke Bolu Shofowoke#19 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 C. Conn-Clarke C. Conn-Clarke#20 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 P. Sykut P. Sykut#21 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Andeng Ndi C. Andeng Ndi#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Okagbue D. Okagbue#26 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Ormerod D. Ormerod#27 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Garbett M. Garbett#28 · Tiền vệ B. Smith B. Smith#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 James Dornelly James Dornelly#33 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Ejiro Abbey Ejiro Abbey#34 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Fox E. Fox#35 · Tiền đạo E. Chang E. Chang#35 · Hậu vệ N. Freeman N. Freeman#36 · Hậu vệ Harry Ashfield Harry Ashfield#45 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0