Ekstraklasa
Mùa giải 2026Ekstraklasa
- Vị trí
- #6 / 18
- Pts
- 13
- P-W-D-L
- 8-4-1-3
- GD · Form
- +2 WWWDL
Đội
Ba Lan · PIA
E. Fikaj#3 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Sierralta#4 · Hậu vệ
J. Czerwiński#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Juande Rivas#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
Jorge Félix#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Katsantonis#10 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Leandro Sanca#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1
Marcel Mendes-Dudziński#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Pitan#15 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Q. Boisgard#17 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
O. Maziarz#18 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Ntamack Ndimba#19 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
J. Łabojko#27 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
F. Borowski#28 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Leśniak#31 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Lewicki#36 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
J. Grelich#47 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Gril#75 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Mucha#77 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Hugo Vallejo#80 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
Ivan Lima#90 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
J. Aronggear#91 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Mouhamed Souare#91 · Hậu vệ
J. Lokilo#98 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
E. Twumasi#99 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
K. KostekHậu vệ
S. GapinskiTiền vệ