Ekstraklasa
Mùa giải 2026Ekstraklasa
- Vị trí
- #7 / 18
- Pts
- 12
- P-W-D-L
- 7-3-3-1
- GD · Form
- +5 WDDDW
Đội
Ba Lan · POG
K. Acosta#3 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Riccio#4 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Biegański#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Juwara#7 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
F. Čuić#10 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Grosicki#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
D. Keramitsis#13 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hussein Ali#15 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Dziczek#16 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
J. Nsame#17 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Mukairu#18 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
I. Eichie#19 · Hậu vệ
M. Ndiaye#19 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Churlinov#21 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
S. Rojek#21 · Tiền đạo
Jordi Sánchez#22 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
B. Mendy#23 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
L. Wahlqvist#28 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
L. Willen#29 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Czaplinski#30 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Botis#31 · Thủ môn
Pascal Enguehard#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Wojciechowski#35 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Kacper Stanowski#37 · Tiền đạo
A. Szalai#41 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
P. Paryzek#42 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Lawa#47 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ossowski#75 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Cojocaru#77 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hubert Renka#79 · Thủ môn
Antoni Fojut#89 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Dabrowski#98 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0