Bỏ qua đến nội dung
VI
Port FC

Đội

Port FC

Thái Lan · SIN

Đội hình32 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1967

Bảng xếp hạng

2
Thai League 1
Thai League 1
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#2 / 16
Pts
6
P-W-D-L
2-2-0-0
GD · Form
+2 WW

Promotion - AFC Champions League (League phase)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

2

Giải đấu

6

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

32
S. Yos S. Yos#1 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Bureerat S. Bureerat#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Chamrasamee P. Chamrasamee#5 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Issam Al Sabhi Issam Al Sabhi#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Kesarat T. Kesarat#8 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ruan Ruan#9 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Phala B. Phala#10 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bruno Bruno#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Kaká Mendes Kaká Mendes#12 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Matheus Lins Matheus Lins#13 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Poeiphimai T. Poeiphimai#14 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Bihr M. Bihr#15 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Wongchai C. Wongchai#16 · Hậu vệ S. Ratree S. Ratree#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jude Jacob Soonsup-Bell Jude Jacob Soonsup-Bell#18 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Rui Costa Rui Costa#19 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Marcel Scalese Marcel Scalese#20 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Tiatrakul S. Tiatrakul#21 · Tiền vệ W. Kanitsribumphen W. Kanitsribumphen#22 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Kaewprom J. Kaewprom#24 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Otton C. Otton#25 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Lucas Tocantins Lucas Tocantins#27 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Sviatchenko E. Sviatchenko#28 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Shimura N. Shimura#33 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Selanon N. Selanon#34 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Konglarp S. Konglarp#35 · Thủ môn P. Akkratum P. Akkratum#36 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Kemmueang R. Kemmueang#40 · Thủ môn S. Boonlha S. Boonlha#47 · Tiền vệ H. Boutsingkham H. Boutsingkham#77 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jatobá Jatobá#88 · Tiền vệ M. Falkesgaard M. Falkesgaard#93 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0